Danh sách lớp 10 năm học 2022-2023
- Chủ nhật - 28/08/2022 11:07
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Danh sách lớp 10 năm học 2022-2023
| DANH SÁCH LỚP 10 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||
| LỚP: 10A1 | ||||||||
| NHÓM TỔ HỢP 1: Môn lựa chọn là Địa; GDKTPL; Hoá; CNTT | ||||||||
| GVCN: NGUYỄN THỊ LỆ XUÂN | ||||||||
| TT | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Tên trường THCS | Điểm Toán | Điểm Văn | Điểm TA | Tổng điểm XT |
| 1 | Vi Thị Như Nguyệt | 12/08/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | 4.000 | 8.000 | 3.200 | 27.700 |
| 2 | Lương Thảo Nguyên | 30/12/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | 4.500 | 7.750 | 4.000 | 29.000 |
| 3 | Lê Phương Thảo | 11/12/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | 2.500 | 7.250 | 3.200 | 23.200 |
| 4 | Hà Thị Phương | 06/05/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | 4.750 | 5.000 | 3.400 | 23.400 |
| 5 | Vi Thị Minh Hằng | 23/03/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | 1.750 | 6.000 | 1.800 | 17.800 |
| 6 | Hoàng Thị Thùy Dung | 24/09/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | 4.750 | 5.500 | 2.800 | 23.300 |
| 7 | Lê Thị Khánh Huyền | 13/07/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.500 | 6.250 | 2.200 | 26.200 |
| 8 | Lê Thị Thùy Linh | 08/02/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 3.000 | 5.750 | 3.600 | 21.100 |
| 9 | Lâm Thảo Linh | 27/11/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.000 | 7.500 | 2.800 | 27.800 |
| 10 | Đinh Thị Tuyết | 13/05/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 1.500 | 7.500 | 4.000 | 22.500 |
| 11 | Đồng Thị Nhung | 26/01/2007 | Nữ | TH&THCS Yên Lễ | 2.000 | 5.250 | 3.200 | 18.200 |
| 12 | Hà Thùy Linh | 28/11/2007 | Nữ | TH&THCS Cát Vân | 3.000 | 6.000 | 2.400 | 20.900 |
| 13 | Trương Ngọc Ánh | 01/06/2007 | Nữ | TH&THCS Cát Vân | 5.750 | 4.500 | 2.400 | 22.900 |
| 14 | Lương Nhật Anh | 10/06/2007 | Nam | TH&THCS Cát Vân | 2.500 | 5.500 | 2.000 | 18.500 |
| 15 | Đinh Thị Hằng Nga | 25/09/2007 | Nữ | THCS Bình Lương | 1.750 | 5.000 | 2.400 | 16.400 |
| 16 | Lương Thị Ngọc Tú | 26/01/2007 | Nữ | THCS Xuân Quỳ | 2.000 | 5.500 | 2.400 | 17.900 |
| 17 | Nguyễn Văn Kiên | 28/01/2007 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 4.000 | 5.000 | 1.400 | 19.400 |
| 18 | Đỗ Thị Việt Tú | 01/08/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 19 | Vi Thị Thúy | 27/05/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 20 | Cao Thị Vân Anh | 26/12/2007 | Nữ | THCS Xuân Quỳ | 2.500 | 6.250 | 2.400 | 19.900 |
| 21 | Vi Thị Ngọc | 17/02/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 22 | Lê Thị Minh Phương | 12/06/2007 | Nữ | THCS Xuân Quỳ | 4.000 | 6.000 | 1.800 | 21.800 |
| 23 | Vi Khánh Ly | 15/08/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 24 | Nguyễn Thị Mai Anh | 13/01/2007 | Nữ | THCS Xuân Quỳ | 2.250 | 7.000 | 2.400 | 20.900 |
| 25 | Lò Thị Hà Uyên | 19/05/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 26 | Nguyễn Trọng Tú | 28/09/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | ||||
| 27 | Lê Quỳnh Giang | 05/08/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 2.500 | 4.250 | 2.600 | 16.600 |
| 28 | Lê Hữu Thiện | 16/07/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 5.000 | 4.250 | 1.400 | 20.400 |
| 29 | Lê Văn Lâm | 02/01/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 3.000 | 5.250 | 1.600 | 18.100 |
| 30 | Nguyễn Gia Tài | 02/12/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 2.000 | 5.250 | 1.400 | 16.400 |
| 31 | Phạm Văn Hòa | 20/03/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 2.000 | 5.750 | 1.800 | 17.800 |
| 32 | Đào Đình Tùng | 09/01/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 3.000 | 4.500 | 1.200 | 16.200 |
| 33 | Bùi Văn Việt | 02/07/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 3.000 | 5.250 | 2.800 | 19.800 |
| 34 | Quách Bùi Nguyên | 08/04/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 3.000 | 6.000 | 2.800 | 21.300 |
| 35 | Hà Anh Quân | 30/04/2007 | Nam | THCS Cát Tân | 2.750 | 6.250 | 2.000 | 20.500 |
| 36 | Lương Xuân Mạnh Quân | 05/10/2007 | Nam | 2,750 | 4,500 | 1,200 | 15,700 | |
| 37 | Lô Văn Giang | 21/09/2007 | Nam | 2,500 | 3,500 | 3,000 | 15,500 | |
| 38 | Lương Văn Quảng | 03/09/2007 | Nam | 2,000 | 4,500 | 2,000 | 15,500 | |
| 39 | Lê Huy Hiệu | 17/12/2007 | Nam | 2,500 | 4,250 | 2,000 | 15,500 | |
| 40 | Lê Văn An | 01/05/2007 | Nam | 2,500 | 3,500 | 3,000 | 15,500 | |
| 41 | Lê Quảng Tuấn | 15/09/2007 | Nam | 2,500 | 4,000 | 2,000 | 15,500 | |
| 42 | Bùi Văn Quyến | 12/02/2007 | Nam | 3,000 | 3,000 | 2,600 | 15,100 | |
| 43 | ||||||||
| 44 | ||||||||
| DANH SÁCH LỚP 10 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||
| LỚP: 10A2 | ||||||||
| NHÓM TỔ HỢP 1: Môn lựa chọn là Địa; GDKTPL; Hoá; CNTT | ||||||||
| GVCN: NGUYỄN VĂN AN | ||||||||
| TT | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Tên trường THCS | Điểm Toán | Điểm Văn | Điểm TA | Tổng điểm XT |
| 1 | Hà Trung Hiếu | 06/09/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 6.500 | 5.250 | 2.600 | 26.600 |
| 2 | Lê Văn Duy | 08/06/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.000 | 4.750 | 2.800 | 16.300 |
| 3 | Lê Đức Cường | 04/06/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.000 | 5.750 | 4.800 | 20.800 |
| 4 | Hoàng Văn Cường | 24/10/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.500 | 5.750 | 1.800 | 18.300 |
| 5 | Bùi Chí Trường Sơn | 13/08/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 4.500 | 3.500 | 1.800 | 17.800 |
| 6 | Đoàn Thanh Tú | 07/05/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.500 | 5.750 | 1.600 | 18.100 |
| 7 | Nguyễn Khắc Hải | 06/10/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 1.750 | 5.250 | 4.000 | 18.000 |
| 8 | Lê Đình Huy | 13/08/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.000 | 4.500 | 3.200 | 16.700 |
| 9 | Nguyễn Văn Đạt | 13/02/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 5.000 | 4.750 | 2.000 | 21.500 |
| 10 | Lê Ngọc Việt | 25/07/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 2.000 | 5.000 | 3.200 | 17.700 |
| 11 | Lê Bá Tình | 23/05/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 4.000 | 4.750 | 2.600 | 20.600 |
| 12 | Lê Bá Duy | 28/05/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 3.000 | 4.750 | 3.000 | 19.000 |
| 13 | Lê Quảng Vũ | 15/09/2007 | Nam | TH&THCS Cát Vân | 3.750 | 5.000 | 2.200 | 20.200 |
| 14 | Lương Văn Toàn | 10/10/2007 | Nam | TH&THCS Cát Vân | 2.500 | 4.750 | 2.000 | 17.000 |
| 15 | Lô Văn Nhất | 20/06/2007 | Nam | TH&THCS Cát Vân | 3.000 | 4.000 | 2.400 | 16.900 |
| 16 | Lương Văn Huỳnh | 18/02/2007 | Nam | TH&THCS Cát Vân | 2.500 | 4.500 | 3.200 | 17.700 |
| 17 | Ngân Tuấn Anh | 02/07/2007 | Nam | TH&THCS Cát Vân | 2.000 | 6.000 | 1.200 | 17.700 |
| 18 | Lê Thị Trà My | 06/11/2007 | Nữ | THCS Bình Lương | 3.500 | 5.500 | 3.400 | 21.400 |
| 19 | Trương Thị Ánh Giang | 19/04/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 3.000 | 4.250 | 2.800 | 17.300 |
| 20 | Triệu Hà Thủy Tiên | 19/08/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 2.000 | 6.500 | 2.400 | 19.900 |
| 21 | Ngân Thị Lê | 23/09/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 2.000 | 5.000 | 2.200 | 16.700 |
| 22 | Lê Thị Khánh Linh | 16/03/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 3.000 | 6.750 | 2.200 | 22.200 |
| 23 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 11/02/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 3.500 | 5.750 | 2.200 | 21.200 |
| 24 | Quách Thị Phương Trang | 14/02/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 3.000 | 5.500 | 1.400 | 18.900 |
| 25 | Trịnh Thị Ninh | 01/05/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 2.500 | 4.750 | 2.400 | 17.400 |
| 26 | Đinh Thị Thùy Linh | 25/06/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 2.000 | 5.250 | 1.800 | 16.800 |
| 27 | Quách Thị Huệ | 20/01/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 2.500 | 6.750 | 2.400 | 21.400 |
| 28 | Bùi Thị Phong Lan | 03/02/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 3.000 | 5.250 | 1.800 | 18.800 |
| 29 | Quách Thị Huyền | 22/02/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 1.500 | 6.000 | 2.000 | 17.500 |
| 30 | Vũ Ngọc Ánh | 29/06/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 3.000 | 5.500 | 2.600 | 19.600 |
| 31 | Phùng Thị Liễu | 01/07/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 1.250 | 5.500 | 2.200 | 16.200 |
| 32 | Lê Thị Thùy Linh | 29/06/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 3.000 | 4.000 | 2.200 | 16.200 |
| 33 | Phạm Hà Khánh Ly | 19/12/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 2.750 | 6.000 | 2.000 | 20.000 |
| 34 | Hà Thị Ngọc Lan | 05/12/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 3.000 | 5.000 | 1.600 | 18.100 |
| 35 | Quách Mai Ninh | 04/02/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 3.500 | 7.000 | 2.200 | 23.700 |
| 36 | Bùi Hoàng Phương Nhung | 15/12/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 3.500 | 6.250 | 2.200 | 22.200 |
| 37 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 07/08/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 4.000 | 5.000 | 5.800 | 23.800 |
| 38 | Lê Thúy Dâng | 17/10/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 2.000 | 5.000 | 2.200 | 16.700 |
| 39 | Vi Thị Kim Thùy | 29/11/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 2.750 | 5.500 | 2.400 | 19.400 |
| 40 | Lê Thị Trang | 22/06/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 4.000 | 7.250 | 1.400 | 24.400 |
| 41 | Ngô Thị Anh Thư | 24/02/2007 | Nữ | 4,500 | 6,000 | 1,200 | 22,200 | |
| 42 | Lê Thị Lan | 14/07/2007 | Nữ | 1,500 | 5,500 | 1,200 | 15,700 | |
| 43 | Lương Thị Duyên | 21/06/2007 | Nữ | 2,500 | 3,750 | 2,600 | 15,600 | |
| 44 | Quách Thị Quỳnh | 16/06/2007 | Nữ | 3,250 | 3,500 | 1,000 | 15,000 | |
| DANH SÁCH LỚP 10 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||
| LỚP: 10A3 | ||||||||
| NHÓM TỔ HỢP 2: Môn lựa chọn là Địa; GDKTPL; Hoá; Tin | ||||||||
| GVCN: NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THUỶ | ||||||||
| TT | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Tên trường THCS | Điểm Toán | Điểm Văn | Điểm TA | Tổng điểm XT |
| 1 | Lê Văn Lâm Phong | 20/04/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 4.750 | 6.000 | 2.600 | 24.600 |
| 2 | Lê Văn Hiếu | 01/02/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | 2.000 | 6.000 | 2.000 | 18.500 |
| 3 | Đặng Văn Vinh | 02/11/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.000 | 5.750 | 3.800 | 19.300 |
| 4 | Lê Phạm Anh Vũ | 22/06/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 4.750 | 7.250 | 3.000 | 27.500 |
| 5 | Nguyễn Trung Kiên | 07/12/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 4.000 | 5.500 | 1.200 | 20.200 |
| 6 | Nguyễn Văn Bình | 27/01/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.000 | 6.250 | 2.600 | 19.100 |
| 7 | Lê Kim Thế Anh | 20/08/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 3.750 | 6.500 | 4.200 | 24.700 |
| 8 | Lê Hữu Anh | 19/09/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 1.500 | 6.250 | 1.400 | 17.400 |
| 9 | Lê Đình Đạt | 25/08/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 6.000 | 4.500 | 1.600 | 22.600 |
| 10 | Nguyễn Phạm Quân | 28/11/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 5.500 | 4.000 | 2.200 | 21.700 |
| 11 | Phan Đoàn Phúc Khang | 08/12/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 4.000 | 4.750 | 3.800 | 21.300 |
| 12 | Lê Ngọc Vĩ | 14/03/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 1.000 | 5.750 | 2.200 | 16.200 |
| 13 | Lê Nguyễn Phi Hoàng | 12/03/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 3.500 | 5.000 | 2.200 | 19.700 |
| 14 | Lê Ngọc Đại | 26/11/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 3.000 | 4.500 | 2.200 | 17.700 |
| 15 | Lê Tuấn Anh | 11/09/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 3.250 | 6.500 | 1.400 | 21.400 |
| 16 | Trịnh Đăng Hùng | 23/04/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | 2.500 | 7.000 | 2.200 | 21.200 |
| 17 | Lê Hồng Ngọc | 23/08/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | 2.500 | 4.250 | 2.600 | 16.600 |
| 18 | Nguyễn Hà Vy | 15/02/2007 | Nữ | THCS Bình Lương | 4.000 | 6.000 | 2.200 | 22.200 |
| 19 | Nguyễn Phan Kiên | 03/03/2007 | Nam | THCS Bình Lương | 3.000 | 7.000 | 1.800 | 22.300 |
| 20 | Lê Khắc Đạt | 23/01/2007 | Nam | THCS Bình Lương | 2.000 | 4.750 | 2.400 | 16.400 |
| 21 | Lê Bá Khánh Duy | 16/10/2007 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 3.000 | 4.500 | 4.000 | 19.000 |
| 22 | Lương Văn Bằng | 02/10/2007 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 4.250 | 6.500 | 1.800 | 23.300 |
| 23 | Hà Minh Toàn | 15/03/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 24 | Vũ Ngọc Thanh Bình | 01/04/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 25 | Lương Thị Yến Nhi | 05/07/2007 | Nữ | THCS Xuân Quỳ | 3.000 | 5.250 | 2.400 | 18.900 |
| 26 | Nguyễn Thanh Trúc | 12/06/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 3.000 | 5.500 | 2.000 | 19.000 |
| 27 | Lê Thị Thùy Trang | 25/08/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 2.500 | 4.000 | 2.600 | 16.100 |
| 28 | Hà Thị Giang | 10/06/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 3.500 | 6.750 | 4.200 | 25.200 |
| 29 | Nguyễn Thị Liên | 22/04/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 2.000 | 6.000 | 1.600 | 17.600 |
| 30 | Phạm Thị Thanh Huyền | 23/07/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 5.250 | 4.500 | 2.800 | 22.300 |
| 31 | Lê Khánh Linh | 13/01/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 4.000 | 6.750 | 2.400 | 24.400 |
| 32 | Lê Thị Hồng | 24/12/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 2.000 | 6.000 | 2.000 | 18.500 |
| 33 | Lê Thị Hoàng Mai | 19/09/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 2.500 | 7.000 | 2.200 | 21.700 |
| 34 | Nguyễn Thùy Linh | 18/04/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 3.000 | 7.500 | 1.400 | 22.900 |
| 35 | Lê Nguyễn Khánh Ly | 20/04/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 3.500 | 7.000 | 1.800 | 22.800 |
| 36 | Lê Thị Yến Nhi | 19/01/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 4.500 | 6.000 | 2.200 | 23.700 |
| 37 | Lê Thị Kim Oanh | 22/02/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 3.000 | 5.000 | 1.600 | 17.600 |
| 38 | Hoàng Thị Quỳnh | 20/11/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 4.000 | 6.500 | 1.400 | 22.400 |
| 39 | Lô Thị Thục Anh | 03/12/2007 | Nữ | 2,000 | 5,750 | 2,400 | 15,900 | |
| 40 | Lê Thị Vy | 12/09/2007 | Nữ | 1,000 | 5,500 | 2,400 | 15,900 | |
| 41 | Phạm Thị Mỹ Duyên | 28/10/2007 | Nữ | 2,000 | 3,750 | 4,000 | 15,500 | |
| 42 | Trương Thị Vũ Hà | 15/01/2007 | Nữ | 2,500 | 3,750 | 2,200 | 15,200 | |
| 43 | Lê Ngọc Lan | 10/12/2007 | Nữ | 1,000 | 5,500 | 2,200 | 15,200 | |
| 44 | ||||||||
| DANH SÁCH LỚP 10 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||
| LỚP: 10A4 | ||||||||
| NHÓM TỔ HỢP 2: Môn lựa chọn là Địa; GDKTPL; Hoá; Tin | ||||||||
| GVCN: LÊ THỊ OANH | ||||||||
| TT | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Tên trường THCS | Điểm Toán | Điểm Văn | Điểm TA | Tổng điểm XT |
| 1 | Lê Thị Cẩm Ly | 27/01/2007 | Nữ | TH&THCS Cát Vân | 4.000 | 6.250 | 2.400 | 23.400 |
| 2 | Bùi Bảo Trâm | 29/06/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 4.000 | 6.750 | 3.800 | 25.800 |
| 3 | Lê Thị Tuyết | 06/09/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 2.500 | 5.750 | 1.400 | 18.400 |
| 4 | Ngân Thị Nhung | 24/02/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | 4.250 | 4.500 | 4.000 | 22.000 |
| 5 | Đới Thị Trà Mi | 30/11/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | 2.000 | 7.000 | 3.600 | 21.600 |
| 6 | Nguyễn Thị Ly | 17/07/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 2.500 | 5.750 | 2.200 | 18.700 |
| 7 | Nguyễn Thị Hòa | 26/01/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.250 | 6.500 | 2.400 | 27.900 |
| 8 | Lê Thị Tảo Dân | 09/03/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 2.000 | 6.500 | 1.200 | 18.200 |
| 9 | Nguyễn Thị Thủy Lê | 22/06/2007 | Nữ | TH&THCS Yên Lễ | 2.500 | 5.250 | 1.200 | 17.200 |
| 10 | Bùi Thị Hải Yến | 23/08/2007 | Nữ | TH&THCS Cát Vân | 2.500 | 6.000 | 3.000 | 20.500 |
| 11 | Hà Thị Yến Nhi | 21/12/2007 | Nữ | TH&THCS Cát Vân | 3.000 | 3.750 | 2.200 | 16.200 |
| 12 | Nguyễn Hồng Chúc | 30/10/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | 3.500 | 6.500 | 2.000 | 22.000 |
| 13 | Cao Thị Mỹ Linh | 10/07/2007 | Nữ | THCS Bình Lương | 4.000 | 6.750 | 2.800 | 24.800 |
| 14 | Quách Thị Ngọc Anh | 29/12/2007 | Nữ | THCS Bình Lương | 3.000 | 5.250 | 1.800 | 18.800 |
| 15 | Lê Thị Hồng Diệu | 27/08/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 16 | Lê Thị Trang | 13/02/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 17 | Nguyễn Thị Trang | 03/07/2007 | Nữ | THCS Xuân Quỳ | 3.000 | 4.500 | 1.800 | 16.800 |
| 18 | Lê Thị Linh | 04/05/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 19 | Trương Ngọc Lâm | 26/04/2007 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 4.000 | 5.000 | 2.400 | 20.400 |
| 20 | Cao Trọng Thủy | 20/11/2007 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 3.000 | 4.250 | 2.800 | 17.300 |
| 21 | Lương Thị Khánh Trang | 18/05/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 22 | Nguyễn Văn Dương | 13/03/2007 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 3.000 | 5.250 | 4.600 | 21.100 |
| 23 | Lê Quốc Việt | 19/12/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 24 | Nguyễn Duy Khánh | 14/10/2007 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 3.500 | 5.000 | 1.200 | 18.200 |
| 25 | Nguyễn Mạnh Duy | 03/04/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 3.000 | 5.000 | 2.000 | 18.000 |
| 26 | Nguyễn Văn Dũng | 31/07/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 4.250 | 5.000 | 4.200 | 22.700 |
| 27 | Nguyễn Văn Tú | 06/02/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 3.500 | 5.250 | 3.000 | 20.500 |
| 28 | Nguyễn Lý Anh Vũ | 30/06/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 2.000 | 5.000 | 2.000 | 16.000 |
| 29 | Bùi Văn Trung | 27/02/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 3.500 | 5.250 | 3.000 | 21.000 |
| 30 | Hoàng Văn Lực | 26/04/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 2.500 | 4.250 | 2.800 | 16.800 |
| 31 | Quách Xuân Hòa | 05/03/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 2.000 | 6.250 | 2.600 | 19.600 |
| 32 | Nguyễn Quách Tuấn Hưng | 20/10/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 2.250 | 6.000 | 2.000 | 19.000 |
| 33 | Phạm Quốc Anh | 10/05/2007 | Nam | THCS Cát Tân | 2.000 | 5.500 | 2.000 | 17.000 |
| 34 | Hàn Văn Đạt | 14/05/2007 | Nam | 6,000 | 5,000 | 2,200 | 24,200 | |
| 35 | Quách Văn Tú | 03/02/2007 | Nam | 2,250 | 5,250 | 2,200 | 17,700 | |
| 36 | Quách Văn Khải | 13/01/2007 | Nam | 2,000 | 5,500 | 2,200 | 17,700 | |
| 37 | Trương Đình Quyết | 23/08/2007 | Nam | 2,000 | 4,750 | 1,800 | 15,800 | |
| 38 | Hà Văn Doanh | 06/08/2007 | Nam | 1,000 | 5,250 | 2,600 | 15,600 | |
| 39 | Lê Minh Chiến | 30/05/2007 | Nam | 3,000 | 4,000 | 1,000 | 15,500 | |
| 40 | Lê Hoàng Sang | 19/07/2007 | Nam | 2,000 | 4,000 | 3,400 | 15,400 | |
| 41 | Lê Văn Hoàng | 21/04/2007 | Nam | 2,000 | 3,750 | 3,200 | 15,200 | |
| 42 | Quách Thị Nhung | 30/09/2007 | Nữ | 1,500 | 4,500 | 2,400 | 14,900 | |
| 43 | ||||||||
| 44 | ||||||||
| DANH SÁCH LỚP 10 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||
| LỚP: 10A5 | ||||||||
| NHÓM TỔ HỢP 3: Môn lựa chọn là Địa; Lý; Hoá; Sinh | ||||||||
| GVCN: NGUYỄN THỊ THÀNH | ||||||||
| TT | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Tên trường THCS | Điểm Toán | Điểm Văn | Điểm TA | Tổng điểm XT |
| 1 | Nguyễn Thị Ngọc Khánh | 10/12/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 5.500 | 7.750 | 3.000 | 30.000 |
| 2 | Lê Thị Hà Trang | 11/01/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | 3.750 | 8.000 | 4.000 | 28.000 |
| 3 | Quách Thị Thảo | 27/08/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 4.750 | 7.000 | 6.200 | 30.200 |
| 4 | Phan Nguyễn Yến Nhi | 06/12/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 2.750 | 6.500 | 3.600 | 22.600 |
| 5 | Trần Thị Thanh Trà | 02/09/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 2.500 | 5.750 | 4.000 | 20.500 |
| 6 | Đỗ Thị Thùy Trang | 03/01/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 4.500 | 7.000 | 2.200 | 25.200 |
| 7 | Bùi Thị Thu Trang | 26/07/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 4.000 | 6.250 | 3.400 | 24.400 |
| 8 | Lê Thị Thu | 22/10/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 3.500 | 6.000 | 3.000 | 22.000 |
| 9 | Lê Đình Mạnh | 24/06/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.750 | 5.500 | 2.800 | 19.300 |
| 10 | Nguyễn Thị Hương | 12/03/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 4.250 | 6.500 | 3.400 | 24.900 |
| 11 | Lê Đức Anh | 08/07/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.000 | 4.750 | 5.000 | 19.000 |
| 12 | Bùi Thu Hiền | 17/04/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.500 | 5.000 | 6.200 | 27.700 |
| 13 | Phạm Văn Long | 20/08/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.500 | 5.250 | 2.600 | 18.600 |
| 14 | Bùi Đình Vinh | 02/08/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 3.500 | 6.250 | 4.000 | 23.500 |
| 15 | Lê Thùy Trâm | 21/10/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.000 | 7.000 | 7.000 | 33.500 |
| 16 | Nguyễn Thị Trà Vy | 17/12/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 2.500 | 7.000 | 3.000 | 22.500 |
| 17 | Lê Thủy Tiên | 01/09/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.250 | 6.750 | 3.000 | 27.500 |
| 18 | Nguyễn Thị Lan Anh | 19/05/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 3.500 | 4.000 | 6.000 | 21.000 |
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Trà | 04/09/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 3.500 | 6.500 | 2.400 | 22.400 |
| 20 | Lê Trà My | 09/10/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 4.750 | 6.000 | 2.800 | 24.800 |
| 21 | Lê Thị Hằng | 08/11/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 4.500 | 6.250 | 7.200 | 28.700 |
| 22 | Nguyễn Thị Khánh Ngọc | 08/01/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 4.000 | 6.500 | 3.600 | 24.600 |
| 23 | Lê Thị Phương Linh | 19/06/2007 | Nữ | TH&THCS Yên Lễ | 3.000 | 5.000 | 2.000 | 18.500 |
| 24 | Lê Thị Giang | 27/01/2007 | Nữ | TH&THCS Yên Lễ | 3.500 | 6.250 | 2.400 | 22.400 |
| 25 | Lê Bá Tuấn Anh | 27/09/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 3.000 | 6.500 | 1.800 | 21.300 |
| 26 | Nguyễn Hữu Nam | 04/07/2007 | Nam | TH&THCS Cát Vân | 3.250 | 5.000 | 1.400 | 18.400 |
| 27 | Lê Nhật Anh | 16/09/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | 4.500 | 5.750 | 7.000 | 28.000 |
| 28 | Hồ Duy Long | 29/03/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 29 | Lô Viết Hải | 09/02/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 30 | Lê Văn Cường | 12/09/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 31 | Nguyễn Lê Vũ | 15/11/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 32 | Lê Thị Ly | 01/06/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 33 | Bùi Nguyễn Nhuận | 24/01/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 4.500 | 5.750 | 1.800 | 22.800 |
| 34 | Lê Doãn Lâm | 01/12/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 3.000 | 6.000 | 1.400 | 19.400 |
| 35 | Lương Phạm Minh Đức | 25/09/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 4.000 | 6.000 | 1.600 | 22.100 |
| 36 | Ngân Văn Trường | 23/04/2007 | Nam | THCS Thượng Ninh | 3.500 | 5.500 | 2.400 | 20.900 |
| 37 | Đỗ Kiều Trang | 16/10/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 5.000 | 8.000 | 3.600 | 29.600 |
| 38 | ||||||||
| 39 | ||||||||
| 40 | ||||||||
| 41 | ||||||||
| 42 | ||||||||
| 43 | ||||||||
| 44 | ||||||||
| DANH SÁCH LỚP 10 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||
| LỚP: 10A6 | ||||||||
| NHÓM TỔ HỢP 4: Môn lựa chọn là Lý; Hoá; Sinh; Tin | ||||||||
| GVCN: LÊ ĐÌNH QUÂN | ||||||||
| TT | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Tên trường THCS | Điểm Toán | Điểm Văn | Điểm TA | Tổng điểm XT |
| 1 | Phạm Văn Đức | 27/11/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 6.500 | 6.250 | 3.200 | 29.200 |
| 2 | Đỗ Thị Thương | 05/10/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | 6.000 | 7.500 | 3.400 | 30.900 |
| 3 | Nguyễn Quỳnh Như | 27/03/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.250 | 5.500 | 4.400 | 25.900 |
| 4 | Lê Minh Thư | 01/10/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 7.000 | 6.250 | 6.200 | 32.700 |
| 5 | Trịnh Thu Hương | 30/10/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 7.500 | 6.500 | 8.200 | 36.200 |
| 6 | Hà Thị Ngọc Thương | 02/03/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.250 | 6.750 | 4.000 | 30.500 |
| 7 | Ngô Thế Trọng | 27/04/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 7.000 | 6.500 | 6.400 | 33.900 |
| 8 | Bùi Sỹ Huy | 21/12/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 7.250 | 6.750 | 7.800 | 35.800 |
| 9 | Nguyễn Quang Dũng | 09/02/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 7.500 | 6.750 | 6.800 | 35.300 |
| 10 | Vũ Nguyễn Ngọc Diệp | 13/12/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.500 | 8.500 | 4.800 | 34.800 |
| 11 | Lê Hoàng Dũng | 22/02/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 7.500 | 7.000 | 5.800 | 35.300 |
| 12 | Lê Ngọc Bảo Chi | 03/12/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.000 | 5.500 | 3.400 | 24.400 |
| 13 | Nguyễn Thúy Hằng | 08/09/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.000 | 6.000 | 4.600 | 28.600 |
| 14 | Bùi Thảo Anh | 06/08/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 7.000 | 8.500 | 9.600 | 40.600 |
| 15 | Phùng Trung Dũng | 21/02/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 9.000 | 6.500 | 7.600 | 38.600 |
| 16 | Phạm Gia Huy | 27/12/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 6.000 | 6.000 | 7.000 | 31.000 |
| 17 | Hà Đình Huy | 29/10/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 5.250 | 6.750 | 7.000 | 31.500 |
| 18 | Trình Thị Hằng Nga | 07/03/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.250 | 7.000 | 8.800 | 35.300 |
| 19 | Đỗ Vi Anh Thư | 17/07/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 7.000 | 6.500 | 7.800 | 35.300 |
| 20 | Lê Thị Phương Trang | 21/12/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.000 | 7.250 | 7.000 | 31.500 |
| 21 | Trần Thảo Vy | 24/12/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.500 | 6.500 | 6.000 | 32.000 |
| 22 | Lương Gia Linh | 13/10/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.750 | 5.750 | 3.600 | 28.600 |
| 23 | Đinh Thị Bảo Lê | 22/07/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.500 | 6.750 | 4.600 | 29.100 |
| 24 | Nguyễn Bảo Trâm | 29/12/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.500 | 7.000 | 3.600 | 30.600 |
| 25 | Lê Thị Trang | 24/04/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.500 | 6.750 | 5.200 | 31.700 |
| 26 | Lê Đình Trần Vĩ | 13/10/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 6.500 | 5.250 | 7.000 | 30.500 |
| 27 | Lê Hồng Ánh | 11/07/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.250 | 6.250 | 2.600 | 26.100 |
| 28 | Đỗ Tuấn Khang | 08/04/2005 | Nam | THCS Yên Cát | 5.500 | 5.500 | 2.800 | 24.800 |
| 29 | Bùi Lê Mai Trang | 21/02/2007 | Nữ | TH&THCS Yên Lễ | 5.750 | 7.500 | 6.000 | 33.000 |
| 30 | Hà Mai Linh | 11/10/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 31 | Phạm Thảo Linh | 13/06/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 32 | Lương Xuân Dương | 24/06/2006 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 6.500 | 5.250 | 4.200 | 27.700 |
| 33 | Lê Nhân Hiếu | 02/02/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 34 | Nguyễn Danh Nguyên Huy | 03/12/2007 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 5.500 | 5.500 | 6.600 | 28.600 |
| 35 | Nguyễn Thị Tú Nhi | 10/02/2007 | Nữ | THCS Xuân Quỳ | 7.000 | 5.250 | 7.400 | 31.900 |
| 36 | Lê Quảng Huy | 01/06/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 37 | Hoàng Phương Thảo | 11/02/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 38 | Nguyễn Minh Vy | 16/11/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 39 | Lô Thị Huyền Trang | 30/11/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 40 | Lê Hồng Nhung | 15/05/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 41 | Phạm Thị Thùy Trang | 03/02/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 7.500 | 6.000 | 3.400 | 30.400 |
| 42 | Nguyễn Minh Tuyết | 26/06/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.500 | 7.750 | 4.400 | 30.900 |
| 43 | Bùi Ngọc Diệp | 11/01/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 6.500 | 5.000 | 4.400 | 27.400 |
| 44 | ||||||||
| DANH SÁCH LỚP 10 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||
| LỚP: 10A7 | ||||||||
| NHÓM TỔ HỢP 5: Môn lựa chọn là Địa; GDKTPL; CNTT; Tin | ||||||||
| GVCN: NGUYỄN THỊ HẰNG | ||||||||
| TT | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Tên trường THCS | Điểm Toán | Điểm Văn | Điểm TA | Tổng điểm XT |
| 1 | Lê Thị Khánh Linh | 21/04/2007 | Nữ | TH&THCS Cát Vân | 4.500 | 7.000 | 2.400 | 25.900 |
| 2 | Hà Minh Hiếu | 14/05/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 3.500 | 6.250 | 2.600 | 22.600 |
| 3 | Trần Thị Ngần | 14/08/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 2.500 | 8.000 | 3.400 | 24.900 |
| 4 | Lương Thị Thanh Hải | 06/11/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | 4.000 | 7.000 | 2.400 | 24.900 |
| 5 | Lương Thị Hương | 27/02/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 5.000 | 7.750 | 3.000 | 29.000 |
| 6 | Lê Ngọc Lan | 06/10/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 3.500 | 7.000 | 2.000 | 23.500 |
| 7 | Nguyễn Thị Linh | 05/06/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | 4.500 | 7.000 | 1.400 | 24.400 |
| 8 | Quách Thị Dung | 28/08/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | 5.500 | 6.250 | 1.800 | 25.800 |
| 9 | Lê Minh Thư | 08/05/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 3.500 | 6.000 | 2.600 | 22.100 |
| 10 | Nguyễn Thị Sâm | 27/04/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 4.750 | 7.000 | 3.400 | 26.900 |
| 11 | Lê Việt Hà | 16/12/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.000 | 4.750 | 3.200 | 17.200 |
| 12 | Lê Ngọc Anh | 20/06/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 3.000 | 7.250 | 3.000 | 24.000 |
| 13 | Lê Yến Nhi | 17/12/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 6.000 | 8.000 | 8.000 | 36.000 |
| 14 | Lê Thùy Hương | 12/02/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 5.250 | 7.000 | 4.200 | 28.700 |
| 15 | Lê Thị Thùy Trang | 08/02/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 4.500 | 6.750 | 3.400 | 25.900 |
| 16 | Trịnh Tố Toàn Anh | 29/10/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 3.750 | 5.750 | 4.000 | 23.000 |
| 17 | Nguyễn Thị Hải Yến | 01/04/2007 | Nữ | TH&THCS Yên Lễ | 2.500 | 6.250 | 3.000 | 20.500 |
| 18 | Bùi Thị Yến Vy | 17/09/2007 | Nữ | TH&THCS Yên Lễ | 1.500 | 7.000 | 1.400 | 18.900 |
| 19 | Lê Hữu Thuận | 15/02/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 7.750 | 5.250 | 2.600 | 29.100 |
| 20 | Lê Diệu Châm | 29/04/2007 | Nữ | TH&THCS Yên Lễ | 3.000 | 7.000 | 4.800 | 25.300 |
| 21 | Lê Hà Giang | 05/04/2007 | Nữ | THCS Bình Lương | 3.000 | 7.250 | 2.800 | 23.300 |
| 22 | Lê Đình Đồng | 28/03/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 23 | Nguyễn Ngọc Linh | 18/04/2007 | Nữ | THCS Xuân Quỳ | 2.000 | 7.000 | 3.000 | 21.000 |
| 24 | Vương Yến Nhi | 16/03/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 25 | Lục Phương Linh | 14/08/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 26 | Nguyễn Thị Tuyết Ngân | 05/02/2007 | Nữ | THCS Xuân Quỳ | 6.500 | 6.000 | 2.400 | 27.400 |
| 27 | Nguyễn Tường Vy | 19/04/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 28 | Lữ Văn Hoàng Sơn | 01/02/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 29 | Bùi Thị Vân | 18/08/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 30 | Vi Thị Trang | 15/07/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 31 | Quách Thị Huyền Trang | 24/01/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 32 | Lê Tùng Dương | 27/02/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 4.000 | 6.500 | 4.200 | 25.200 |
| 33 | Lê Thị Quỳnh | 25/02/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 34 | Lê Thị Tố Uyên | 18/08/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 2.500 | 6.500 | 2.000 | 20.500 |
| 35 | Nguyễn Thị Lệ | 11/01/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 2.000 | 6.750 | 2.400 | 20.400 |
| 36 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 25/09/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 5.500 | 7.750 | 2.800 | 29.300 |
| 37 | Lê Thị Trà My | 03/05/2007 | Nữ | THCS Hoá Quỳ | 2.750 | 6.000 | 1.600 | 19.100 |
| 38 | Lê Thùy Linh | 23/09/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 6.500 | 7.500 | 2.800 | 31.300 |
| 39 | Nguyễn Thị Thảo | 16/11/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 4.000 | 6.250 | 3.000 | 23.500 |
| 40 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 08/03/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 1.500 | 6.000 | 2.000 | 17.000 |
| 41 | Hoàng Thị Vân Anh | 25/12/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 3.250 | 7.500 | 3.200 | 24.700 |
| 42 | Đỗ Khắc Huy | 04/05/2007 | Nam | THCS Cát Tân | 2.250 | 5.750 | 5.600 | 22.100 |
| 43 | Trần Bảo Ngọc | 16/05/2007 | Nam | 4,000 | 5,000 | 2,000 | 20,000 | |
| 44 | ||||||||
| DANH SÁCH LỚP 10 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||
| LỚP: 10A8 | ||||||||
| NHÓM TỔ HỢP 6: Môn lựa chọn là Địa; GDKTPL; CNTT; Hoá | ||||||||
| GVCN: NGUYỄN THỊ TUYẾT (Môn Sinh) | ||||||||
| TT | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Tên trường THCS | Điểm Toán | Điểm Văn | Điểm TA | Tổng điểm XT |
| 1 | Nguyễn Tuấn Anh | 07/09/2007 | Nam | TH&THCS Tân Bình | 3.250 | 4.750 | 2.800 | 18.800 |
| 2 | Trương Thị Phương Uyên | 05/05/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | 3.000 | 5.750 | 1.800 | 19.800 |
| 3 | Vi Long Nhật | 04/12/2007 | Nam | TH&THCS Tân Bình | 3.500 | 4.000 | 3.400 | 18.900 |
| 4 | Lê Quỳnh Như | 20/12/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 2.500 | 6.000 | 2.200 | 19.700 |
| 5 | Nguyễn Văn Đạt | 08/12/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 2.000 | 5.750 | 2.600 | 18.100 |
| 6 | Trần Thu Hà | 08/03/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 2.000 | 4.250 | 3.200 | 16.200 |
| 7 | Đại Quỳnh Giao | 16/05/2007 | Nữ | THCS Yên Cát | 2.500 | 5.250 | 3.400 | 19.400 |
| 8 | Lê Văn Quang | 11/01/2007 | Nam | THCS Yên Cát | 3.500 | 3.750 | 2.000 | 16.500 |
| 9 | Lê Thị Tố Uyên | 12/06/2007 | Nữ | TH&THCS Yên Lễ | 4.000 | 5.500 | 1.400 | 20.900 |
| 10 | Phạm Trọng Nhân | 06/01/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 3.500 | 6.250 | 1.800 | 21.800 |
| 11 | Lê Ngọc Hậu | 04/01/2007 | Nam | TH&THCS Yên Lễ | 5.000 | 5.500 | 2.800 | 24.300 |
| 12 | Quách Thị Nhật Ánh | 01/01/2007 | Nữ | TH&THCS Yên Lễ | 2.500 | 4.750 | 2.600 | 17.600 |
| 13 | Lê Thị Thu | 29/10/2007 | Nữ | TH&THCS Cát Vân | 3.250 | 3.000 | 3.000 | 16.000 |
| 14 | Lê Phương Thảo | 17/05/2007 | Nữ | TH&THCS Cát Vân | 3.000 | 5.000 | 2.600 | 19.100 |
| 15 | Cao Thị Linh | 25/07/2007 | Nữ | TH&THCS Cát Vân | 5.500 | 6.000 | 2.400 | 25.400 |
| 16 | Lô Thị Đào | 23/11/2007 | Nữ | TH&THCS Cát Vân | 4.500 | 4.250 | 1.200 | 19.200 |
| 17 | Lê Thị Tố Uyên | 26/06/2007 | Nữ | THCS Bình Lương | 1.750 | 5.250 | 2.400 | 16.900 |
| 18 | Lê Thị Minh Ánh | 28/05/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 19 | Lê Bá Minh Bằng | 11/09/2007 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 5.250 | 6.500 | 1.600 | 25.100 |
| 20 | Phùng Thị Thảo Vy | 28/09/2007 | Nữ | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 21 | Nguyễn Hữu Sự | 03/11/2007 | Nam | THCS Xuân Quỳ | 3.750 | 3.750 | 2.400 | 17.400 |
| 22 | Lê Doãn Hoàng Nam | 19/01/2007 | Nam | THCS DTNT Như Xuân | ||||
| 23 | Nguyễn Thị Thu Thùy | 27/10/2007 | Nữ | TH&THCS Tân Bình | ||||
| 24 | Hà Quốc Linh | 11/06/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 2.500 | 4.500 | 1.800 | 16.300 |
| 25 | Lê Đình Long | 20/11/2007 | Nam | THCS Hoá Quỳ | 3.000 | 5.500 | 2.200 | 19.700 |
| 26 | Nguyễn Thị Nga | 01/01/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 4.250 | 7.000 | 1.800 | 24.300 |
| 27 | Bùi Thị Thủy | 26/04/2006 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 1.500 | 5.750 | 2.200 | 17.200 |
| 28 | Đinh Thị Hương Ly | 03/04/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 2.000 | 7.000 | 1.400 | 19.900 |
| 29 | Bùi Mỹ Hạnh | 23/07/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 3.250 | 5.750 | 3.200 | 21.700 |
| 30 | Ngân Thị Thương | 08/04/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 4.250 | 3.500 | 2.600 | 18.600 |
| 31 | Đỗ Thị Trang | 20/01/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 3.500 | 6.000 | 2.000 | 21.500 |
| 32 | Bùi Thị Định | 05/10/2007 | Nữ | THCS Thượng Ninh | 2.500 | 6.000 | 1.200 | 18.700 |
| 33 | Vi Thị Thúy Kiều | 15/11/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 2.000 | 4.750 | 2.000 | 16.000 |
| 34 | Lô Thị Quỳnh Linh | 22/11/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 2.500 | 7.250 | 2.400 | 22.400 |
| 35 | Lê Thị Quỳnh | 25/12/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 2.500 | 5.000 | 2.200 | 17.700 |
| 36 | Lê Lương Uyên | 10/05/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 1.250 | 5.500 | 2.000 | 16.000 |
| 37 | Nguyễn Lệ Vi | 24/06/2007 | Nữ | THCS Cát Tân | 2.500 | 5.000 | 3.200 | 18.700 |
| 38 | Lê Xuân Nguyên | 11/04/2007 | Nam | 3,750 | 2,750 | 2,200 | 15,700 | |
| 39 | Quách Thị Nhung | 23/03/2007 | Nữ | 2,750 | 4,000 | 1,600 | 15,600 | |
| 40 | Lô Đức Khánh | 28/02/2007 | Nam | 1,750 | 5,000 | 1,400 | 15,400 | |
| 41 | Lương Xuân Huy | 10/07/2007 | Nam | 4,000 | 2,000 | 3,200 | 15,200 | |
| 42 | Vi Thị Phượng | 14/03/2007 | Nữ | 1,250 | 5,000 | 2,000 | 15,000 | |
| 43 | ||||||||
| 44 | ||||||||