DANH SÁCH LỚP 10 NĂM HỌC 2021 - 2022

Thứ hai - 23/08/2021 15:52 3.511 0
                       
    LỚP 10C1 NĂM HỌC 2021-2022          
    GVCN: NGUYỄN VĂN CƯỜNG          
                       
TT Họ và tên Ngày sinh HK HL TB Toán TB Văn TB NN Thi Toán Thi Văn Thi NN Tổng
1 Đặng Lê Thái Bảo 25/12/2006 T TB             TT
2 Lê Nhân Hoàng 13/05/2006 T TB 5.7 6.1 5.4 4.500 4.500 3.600 22.100
3 Nguyễn Thị Yến Ngọc 01/11/2006 T K 6.4 7.6 7.1 3.750 3.250 2.000 16.000
4 Lê Thị Linh Chi 25/08/2006 T K 6.9 7.5 7.2 3.250 6.750 2.400 22.400
5 Phạm Ngọc Anh 22/07/2006 T K 7.5 7.7 7.1 6.750 7.500 6.600 35.100
6 Lê Thiện Trung 14/09/2006 T K 5.3 6.3 6.6 3.500 5.000 7.200 24.700
7 Phùng Đình Minh 02/09/2006 T K             TT
8 Vi Trọng Hiếu 01/10/2006 T TB             TT
9 Nguyễn Lê Chân Thành 12/03/2006 K TB 5.1 5.5 6.2 1.000 3.500 2.400 11.400
10 Nguyễn Xuân Khánh 27/01/2006 T TB 6.3 5.8 5.5 3.500 5.000 3.800 20.800
11 Lê Thị Duyên 08/07/2006 T K 7.2 7.8 6.0 4.000 6.750 4.200 26.200
12 Lương Bằng Quang 12/06/2006 T K 7.5 6.7 5.9 6.000 5.500 2.600 26.100
13 Bùi Duy Hưng 28/07/2006 T TB 5.3 6.4 5.9 3.750 5.250 7.000 25.500
14 Lê Thị Diễm 01/12/2006 T TB 5.9 5.8 5.4 2.500 2.500 2.600 13.100
15 Nguyễn Thị Hồng Nhung 24/04/2006 T K 5.7 6.6 6.8 1.500 3.000 2.600 12.100
16 Lê Hữu Đức Chinh 18/12/2006 T TB 5.7 5.8 6.0 1.500 2.500 3.200 11.700
17 Lê Văn Sơn 14/10/2006 T TB 6.1 5.2 5.6 2.500 4.000 3.200 16.700
18 Lê Thị Hương 07/11/2006 T TB 6.2 6.4 6.5 2.250 5.000 2.200 16.700
19 Lê Văn Hiệp 02/07/2006 K TB 5.1 5.2 6.3 4.000 2.750 3.200 16.700
20 Lê Đình Kiên 31/07/2006 T K 6.2 6.5 5.8 3.500 4.000 1.600 16.600
21 Vi Đức Thảo 05/04/2006 T TB 5.2 5.8 5.5 1.000 4.250 4.000 15.000
22 Lê Thị Huyền 21/12/2006 K TB 5.3 6.0 6.6 0.750 4.500 4.000 15.000
23 Hà Văn Tỉnh 29/10/2006 T K 5.9 6.6 6.1 2.000 3.500 3.000 14.500
24 Nguyễn Tâm Như 17/09/2006 T K 6.7 6.8 6.2 2.500 3.500 2.400 14.400
25 Kim Nhật Long 11/07/2006 T TB 6.2 5.1 5.4 2.250 3.500 2.400 14.400
26 Lê Quang Duẩn 16/12/2006 T TB 5.4 5.2 5.4 1.500 3.000 4.800 14.300
27 Lê Thị Khánh Vy 17/09/2006 T K 6.1 6.7 6.2 3.000 4.500 2.800 18.300
28 Lường Thị Linh Nhi 08/03/2006 T K 6.3 7.1 7.3 2.000 5.250 3.200 18.200
29 Lê Thị Phương Hiếu 02/05/2006 T TB 5.9 6.3 5.9 4.000 3.500 2.600 18.100
30 Lò Thị Oanh 13/03/2006 K TB 5.0 6.5 6.6 3.000 4.500 2.600 18.100
31 Lê Thị Chinh 19/08/2006 T K 6.1 6.5 5.7 3.000 5.500 2.400 19.900
32 Trương Thị Giang 20/12/2006 T K 6.9 7.0 6.0 3.750 5.000 2.400 19.900
33 Nguyễn Thị Hà 27/10/2006 T K 6.0 7.0 6.3 3.750 5.500 1.400 19.900
34 Đỗ Thị Minh Thu 15/09/2006 T K 7.8 6.9 7.0 3.500 4.500 3.600 20.100
35 Lục Thị Xinh 20/05/2006 T K 6.2 7.6 6.7 3.000 5.500 2.600 20.100
36 Quách Thị Diệu Linh 04/01/2006 T K 6.3 7.1 6.2 3.000 5.750 2.000 20.000
37 Trần Thị Nga 26/10/2006 T K 7.3 6.5 6.2 4.500 4.000 3.000 20.000
38 Hà Xuân Thanh 16/02/2006 T K 6.7 6.8 6.2 4.250 5.750 3.000 23.500
39 Nguyễn Duy Khánh 03/02/2006 T K 6.7 7.3 7.3 2.750 6.500 4.200 23.200
40 Lê Minh Bách 03/03/2006 T TB 6.3 5.4 7.1 3.250 4.000 7.200 22.200
41 Lê Văn Minh Đức 01/02/2006 T K 6.1 6.5 5.5 2.250 7.000 3.000 22.000
42 Kim Thanh Tùng 06/02/2006 T K 7.6 7.3 6.8 3.500 5.500 3.400 21.900
43 Trương Thị Nhật Anh 29/08/2006 T K 6.5 6.9 7.1 3.500 6.000 5.800 24.800
44 Nguyễn Văn Quyền 30/04/2006 T K 6.9 7.3 7.0 4.500 6.000 3.200 24.700
45 Bùi Thị Thảo Chi 18/04/2006 T G 8.4 8.7 7.0 6.500 7.750 4.600 33.600
46                      
                       
                       
                       
                       
    LỚP 10C2 NĂM HỌC 2021-2022          
    GVCN: LÊ THỊ CHUNG            
                       
TT Họ và tên Ngày sinh HK HL TB Toán TB Văn TB NN Thi Toán Thi Văn Thi NN Tổng
1 Nguyễn Hoàng Ngọc Vũ 07/09/2006 T TB 5.9 6.4 6.3 3.250 5.750 5.000 23.000
2 Dương Thị Phương Thanh 31/12/2006 T G 8.4 7.8 7.4 6.250 8.250 5.800 34.800
3 Vi Ngọc Anh 10/02/2006 T G 8.1 8.0 8.1 6.250 8.000 7.200 36.200
4 Lê Đức Anh 17/01/2006 T K 7.0 6.7 6.8 6.250 5.500 7.800 31.300
5 Tạ Thị Minh Ánh 16/01/2006 T K 6.6 7.0 6.5 4.250 5.000 6.200 24.700
6 Nguyễn Huyền Trang 26/11/2006 T K 6.8 7.4 6.3 4.250 6.500 5.200 26.700
7 Nguyễn Lê Huy 14/07/2006 T K 8.3 7.8 7.7 6.500 4.000 5.600 27.100
8 Lê Minh Quân 11/10/2006 T K 6.6 6.5 7.1 3.750 4.750 7.000 24.000
9 Lê Danh Hưng 25/01/2006 T K 7.6 7.0 6.7 5.000 7.000 7.000 31.500
10 Lê Đức Dương 31/03/2006 T K 6.8 7.1 6.4 4.250 7.250 7.600 31.100
11 Lê Trường Sơn 30/12/2006 T K 6.1 5.8 7.0 5.250 4.500 7.200 27.200
12 Trương Lan Anh 02/09/2006 T K 7.0 6.8 8.3 6.000 5.500 9.000 32.500
13 Lê Thị Quỳnh Như 15/04/2006 T G 8.2 8.1 8.0 3.250 5.500 5.600 23.600
14 Lê Nhân Hoàng 24/07/2006 T K             TT
15 Hà Thị Vân Anh 04/02/2006 T K 7.0 7.7 7.3 3.250 8.000 6.400 29.400
16 Lê Văn Phong 19/03/2006 T K             TT
17 Đào Lê Quỳnh Thương 28/09/2006 T K 7.1 8.9 7.5 3.750 8.750 7.000 32.500
18 Nguyễn Thành Sử 20/01/2006 T K 6.2 6.9 7.3 6.250 6.500 6.000 31.500
19 Đỗ Huyền Trang 14/12/2006 T K 5.7 6.7 7.2 4.250 4.750 7.000 25.000
20 Trần Thị Phương Trang 20/11/2006 T K 7.6 7.5 7.0 4.250 6.500 5.200 27.200
21 Hà Nguyễn Huy Tùng 26/01/2006 T G 7.4 8.4 6.9 4.250 7.000 5.000 28.000
22 Bùi Đoàn Linh Trang 18/05/2006 T G 7.9 8.0 7.2 4.250 6.500 5.400 27.400
23 Quách Lê Việt Bách 12/02/2006 T K             TT
24 Lê Anh Tuấn 14/02/2006 T K 6.9 6.9 7.7 4.500 6.500 8.200 30.700
25 Quách Nguyễn Vân Anh 05/11/2006 T K 5.6 6.9 7.6 3.500 6.750 7.400 28.400
26 Phạm Lê Thùy Dương 19/11/2006 T TB 5.6 6.2 5.1 3.000 5.250 5.400 22.400
27 Phạm Trọng Bình 31/03/2006 T K 6.6 5.6 5.5 4.000 5.500 6.600 26.100
28 Quách Duy Tuấn 08/09/2006 T G 8.0 7.6 7.2 6.750 6.000 5.800 31.800
29 Lê Thị Ngọc Anh 19/04/2006 K K 6.5 7.6 5.9 5.250 7.500 5.600 31.100
30 Nguyễn Thị Nga 19/01/2006 T G 7.5 8.2 7.2 6.250 6.000 6.200 30.700
31 Hoàng Thị Tiểu Tam 13/11/2006 T G 8.2 8.8 7.2 6.250 8.000 5.200 34.200
32 Bùi Lệ Quyên 27/08/2006 T G 7.6 8.2 6.9 4.500 7.250 6.000 30.000
33 Hà Văn Tài 01/11/2006 T K 7.5 7.3 7.4 4.250 7.250 6.000 29.500
34 Lê Thị Giang 14/05/2006 T K 7.6 8.0 7.6 3.250 7.500 6.400 28.400
35 Lê Quang Thành 26/03/2006 T TB 6.1 6.7 6.6 3.000 3.750 4.600 18.600
36 Nguyễn Lê Trà My 27/11/2006 T K 7.8 7.5 7.2 6.000 8.000 4.600 33.100
37                      
38                      
39                      
40                      
41                      
42                      
43                      
44                      
45                      
46                      
                       
                       
                       
                       
    LỚP 10C3 NĂM HỌC 2021-2022          
    GVCN: LÊ KHẮC LUYỆN            
                       
TT Họ và tên Ngày sinh HK HL TB Toán TB Văn TB NN Thi Toán Thi Văn Thi NN Tổng
1 Hoàng Tiến Dũng 22/01/2006 T G 9.1 8.5 9.1 8.500 8.500 9.200 43.200
2 Lê Diệu Linh 11/07/2006 T G 8.3 8.4 9.6 7.500 8.250 9.800 41.800
3 Nguyễn Quỳnh Anh 03/12/2006 T G 8.7 8.3 9.3 7.750 8.250 9.600 41.600
4 Lê Thị Huyền Trang 07/10/2006 T G 8.8 9.0 8.7 7.500 8.500 9.000 41.000
5 Trần Quỳnh Chi 16/01/2006 T G 8.3 8.9 8.8 7.500 8.500 8.600 40.600
6 Nguyễn Vũ Hà Uyên 14/01/2006 T G 7.7 8.2 9.6 7.250 8.000 9.800 40.300
7 Lê Đức Quân 23/06/2006 T G 8.2 7.5 9.4 7.250 7.500 9.800 39.800
8 Nguyễn Phương Anh 03/12/2006 T G 8.2 7.9 8.9 6.750 8.000 9.400 38.900
9 Lê Minh Anh 01/02/2006 T G 8.0 7.7 9.4 6.250 7.750 9.600 38.100
10 Lê Thị Hà Vy 18/02/2006 T G 7.4 8.2 8.7 6.750 8.000 8.000 38.000
11 Bùi Hoàng Khánh Xuân 28/01/2006 T G 8.5 8.1 9.1 6.250 8.250 8.400 37.900
12 Lê Trần Dũng 25/01/2006 T G 8.4 7.7 9.3 6.750 8.000 8.000 37.500
13 Đào Hùng Nam 17/02/2006 T G 8.0 7.9 8.7 7.000 7.500 8.400 37.400
14 Đỗ Viết Tuấn Ninh 30/01/2006 T G 8.3 7.6 6.7 7.500 7.750 5.800 36.300
15 Nguyễn Mai Lộc 14/05/2006 T G 8.1 7.5 8.9 6.500 7.500 7.800 35.800
16 Lê Đức Khánh 01/07/2006 T G 7.6 7.7 9.1 6.000 7.500 8.200 35.700
17 Phạm Văn Hoàng Hiệp 31/10/2006 T K 8.0 6.9 8.0 7.750 7.250 5.600 35.600
18 Nguyễn Thu Phương 23/04/2006 T G 8.3 8.0 8.3 7.000 7.500 5.600 35.100
19 Lê Ngọc Mai 02/08/2006 T G 8.2 7.7 7.9 6.250 7.750 6.600 35.100
20 Lê Tuấn Hưng 11/08/2006 T G 8.4 7.8 8.7 6.250 7.000 8.000 35.000
21 Lê Đức Bảo 05/09/2006 T G 8.5 7.6 8.2 6.750 7.500 5.400 34.400
22 Dương Việt Anh 14/12/2006 T G 8.2 7.3 8.5 6.000 7.500 6.600 34.100
23 Phạm Đình Phú Sang 10/01/2006 T G 8.8 7.7 7.2 7.000 6.500 6.200 33.200
24 Lê Khắc Chính 10/11/2006 T K 6.8 7.5 6.4 6.500 7.500 3.800 32.300
25 Nguyễn Đăng Tâm 24/12/2006 T TB 6.3 6.4 5.6 5.750 8.000 4.800 32.300
26 Lê Ngọc Huy 31/08/2006 T K 6.9 6.9 7.7 4.500 7.500 7.200 31.700
27 Lê Thị Hoài Thu 01/05/2006 T G 7.8 8.0 6.9 6.000 7.000 4.200 30.200
28 Nguyễn Đăng Vũ 13/01/2006 T K 8.0 7.0 6.7 6.250 6.000 4.000 28.500
29 Lê Anh Quân 03/08/2006 T G 8.2 7.7 8.9 2.000 7.250 8.400 27.400
30 Lê Nguyễn Hưng 22/09/2006 T K 7.2 6.7 6.4 4.000 4.750 7.200 25.200
31 Nguyễn Cao Tuấn Khải 16/09/2006 T G             TT
32 Hoàng Khánh Linh 07/04/2006 T K 6.5 7.2 6.2 4.000 5.750 3.400 22.900
33 Vũ Đình Minh Hoàng 08/03/2006 T K 7.8 7.8 6.9 6.250 6.000 4.400 29.400
34 Lê Minh Quân 29/06/2006 T K 8.7 6.9 7.9 6.250 3.750 8.200 28.700
35 Lê Thị Hoài Linh 08/01/2006 T K 7.1 7.1 7.2 6.500 6.000 3.800 28.800
36                      
37                      
38                      
39                      
40                      
41                      
42                      
43                      
44                      
45                      
46                      
                       
                       
                       
                       
    LỚP 10C4 NĂM HỌC 2021-2022          
    GVCN: LÊ THỊ HỒNG            
                       
TT Họ và tên Ngày sinh HK HL TB Toán TB Văn TB NN Thi Toán Thi Văn Thi NN Tổng
1 Lê Thanh Như Ngọc 09/10/2006 T K 7.5 6.7 6.9 2.750 5.250 4.000 20.000
2 Nguyễn Khánh Linh 14/06/2006 T K             TT
3 Lữ Thị Huyền 14/05/2006 T K             TT
4 Vi Ngọc Anh 23/05/2006 K K 5.9 7.0 7.2 1.750 7.750 2.800 22.300
5 Lê Phương Lưu 27/01/2006 T K 6.7 8.3 6.6 3.500 8.000 4.200 27.700
6 Lê Thị Hồng Ngọc 03/10/2006 T K 6.4 8.0 6.2 3.500 7.750 2.400 25.400
7 Đinh Thị Khánh Linh 18/09/2006 T K             TT
8 Lê Phú Quang 24/06/2006 T TB 6.3 6.1 6.0 2.500 6.000 4.200 21.200
9 Hoàng Lê Khánh Ly 19/08/2006 T K 7.1 6.9 5.5 3.000 6.000 3.600 22.100
10 Lê Thị Huyền 21/02/2006 T K 8.0 8.0 6.4 3.250 6.000 6.400 24.900
11 Cao Kiều Trang 29/09/2006 T K             TT
12 Lê Thị Linh 23/04/2006 T G 8.0 8.1 8.4 4.250 7.000 4.600 27.600
13 Bùi Thị Phương 16/10/2006 T K 6.5 7.2 5.9 2.500 8.000 3.400 24.900
14 Lê Khánh Ngọc 27/01/2006 T K             TT
15 Lê Thị Minh Nguyệt 02/12/2006 T K             TT
16 Quách Thị Nhung 01/09/2006 T G             TT
17 Quách Thu Hà 03/04/2006 T TB 6.4 6.4 6.2 4.000 6.500 3.600 25.100
18 Lê Thị Huyền 20/07/2006 T K 6.5 7.1 6.6 2.000 6.500 5.800 23.300
19 Nguyễn Thị Lan Anh 13/09/2006 T K 6.8 7.5 5.9 3.500 7.000 6.400 27.400
20 Phùng Trà My 25/09/2006 T K 7.5 7.4 6.8 2.250 7.750 3.400 23.400
21 Lê Thị Mai Hoa 17/01/2006 T TB 5.6 6.6 5.2 2.500 7.000 3.600 23.100
22 Trần Thị Thanh 14/07/2006 T K 6.6 7.6 6.3 3.250 6.750 4.000 24.000
23 Trần Thị Linh 26/09/2006 T K 7.2 7.5 6.1 4.500 6.000 3.600 24.600
24 Lê Thị Khuyên 29/06/2006 T K 7.8 7.8 7.5 2.000 6.000 3.600 20.100
25 Đinh Mai Linh 17/06/2006 T K 7.7 7.5 6.4 4.250 6.500 2.400 24.400
26 Lê Thị Thu Trang 01/01/2006 T G 8.4 8.7 7.1 5.000 7.500 4.200 29.200
27 Bùi Thị Thuỳ Linh 04/11/2006 T K 7.5 7.9 6.8 4.500 6.500 3.400 25.900
28 Nguyễn Thị Dinh 02/02/2006 T G 8.5 8.7 6.7 5.000 8.000 4.000 30.000
29 Đỗ Phương Anh 15/07/2006 T K             TT
30 Quách Quang Tuấn 28/03/2006 T TB 5.1 5.7 6.1 1.250 7.000 2.800 19.800
31 Mai Xuân Phong 06/04/2006 T TB 5.2 5.7 5.2 0.750 6.500 3.400 18.400
32 Lê Minh Huy 30/09/2006 T TB 5.8 6.4 4.8 2.000 6.000 6.800 23.300
33 Nguyễn Lê Hồng Ngọc 05/11/2006 T K 7.3 8.2 6.3 3.750 7.500 3.000 26.000
34 Nguyễn Thị Thanh Huệ 05/11/2006 T K 6.9 6.6 6.5 3.750 6.500 2.200 23.200
35 Lương Hồng Phượng 16/10/2006 T K 6.6 7.1 6.3 3.500 6.750 4.200 25.200
36 Vi Thị Thảo Anh 05/09/2006 T K             TT
37 Quách Cầm Thảo Ly 10/07/2006 T K 6.2 6.5 6.4 2.500 6.000 2.600 20.100
38 Chu Mỹ Linh 06/03/2006 T TB 5.5 5.8 5.1 2.750 6.000 3.400 20.900
39 Vũ Thanh Xuân 18/09/2006 T K 7.9 7.4 7.3 2.000 7.250 3.200 22.200
40 Lê Thu Hà 12/04/2006 T K 6.8 7.9 6.7 4.000 7.500 3.600 27.100
41 Hoàng Yến Giang 06/10/2006 T K 8.0 7.2 6.3 4.750 6.500 2.400 24.900
42                      
43                      
44                      
45                      
46                      
                       
                       
                       
                       
    LỚP 10C5 NĂM HỌC 2021-2022          
    GVCN: TRẦN THỊ THỦY            
                       
TT Họ và tên Ngày sinh HK HL TB Toán TB Văn TB NN Thi Toán Thi Văn Thi NN Tổng
1 Phùng Phi Long 16/01/2006 T TB 6.1 6.1 5.2 3.750 4.750 3.400 20.900
2 Quách Thảo Nguyên 22/06/2006 T TB 5.8 6.0 5.7 2.500 5.250 2.800 18.800
3 Lê Thị Hồng 23/12/2006 T K 6.3 6.4 6.8 2.500 5.250 3.600 19.600
4 Bùi Tuấn Thiện 14/08/2006 T K 7.2 7.8 7.3 4.250 6.000 3.600 24.600
5 Lê Thanh Hải 18/10/2006 T K 7.5 7.7 6.0 5.000 6.750 3.000 26.500
6 Bùi Văn An 23/06/2006 T K 5.6 6.5 5.7 5.500 4.500 5.000 25.500
7 Bùi Thị Yến 25/04/2006 T K 6.1 8.0 6.1 4.000 7.000 2.400 24.900
8 Nguyễn Thế Anh 06/08/2006 T K             TT
9 Phạm Bảo Trung 08/12/2006 T K             TT
10 Lò Thị Hoài 31/07/2006 T TB 6.1 6.2 6.8 1.000 3.500 3.600 13.100
11 Nguyễn Văn Sơn 01/06/2006 T TB 5.3 5.5 5.5 2.500 2.500 2.200 12.200
12 Hà Văn Sơn 01/08/2006 K TB 5.2 4.7 5.1 1.000 3.250 2.800 11.800
13 Quách Văn Hội 26/04/2006 T TB 5.6 5.9 5.5 2.000 4.750 2.600 16.600
14 Lô Thị Huyền 26/04/2006 T TB 6.1 6.1 5.7 3.000 4.000 2.000 16.500
15 Lê Đình Minh 14/05/2006 T TB 5.0 5.7 4.4 1.000 5.500 2.800 16.300
16 Đỗ Văn Phú 18/02/2006 T TB 5.0 5.3 5.5 2.500 3.500 3.400 15.400
17 Vũ Kiều Trang 03/03/2006 T K 6.8 7.4 6.0 3.000 3.000 3.000 15.000
18 Lương Thị Trang 16/01/2005 T TB 5.8 5.8 5.9 1.750 3.500 3.200 14.200
19 Hoàng Như Thuỷ 03/09/2006 K TB 5.5 6.1 5.2 0.750 5.000 2.600 14.100
20 Đào Đình Thành 15/01/2006 T K 7.1 7.5 6.3 2.500 3.750 4.600 17.100
21 Nguyễn Văn Quang 18/01/2006 T TB 6.5 6.3 5.4 4.000 2.750 3.600 17.100
22 Đoàn Văn Thắng 17/10/2006 T TB 5.3 5.8 5.6 3.250 3.500 3.600 17.100
23 Lê Thị Yến Nhi 11/12/2006 T K 5.7 6.2 7.5 3.500 3.500 3.000 17.000
24 Chu Đình Du 01/05/2006 T TB 5.4 5.9 5.3 2.000 5.000 3.000 17.000
25 Lê Văn Dương 14/02/2006 T TB 6.2 6.0 6.2 3.000 3.500 6.200 19.200
26 Chu Đình Huy 21/12/2006 T TB 5.3 5.4 5.5 2.500 3.750 6.200 18.700
27 Quách Thị Duyên 23/03/2006 K TB 6.0 6.2 5.8 3.250 4.000 3.600 18.600
28 Lương Văn Sự 03/06/2006 T TB 5.7 6.4 5.7 1.000 6.000 4.000 18.500
29 Lê Đình Mạnh 16/06/2006 T K 6.8 5.9 7.1 3.750 5.000 1.800 19.800
30 Nguyễn Văn Tùng Dương 04/05/2006 T TB 6.0 6.2 5.7 2.500 5.500 3.800 19.800
31 Nguyễn Thị Kim Huyền 02/09/2006 T K 6.9 7.3 6.3 3.000 6.250 4.200 22.700
32 Phạm Lê Hương Giang 19/06/2006 T K 6.2 7.4 6.6 3.750 6.500 2.200 22.700
33 Lê Thị Nguyệt Ánh 08/07/2006 T K 6.4 6.3 7.1 2.250 5.500 6.200 22.200
34 Vi Thị Lan Anh 05/11/2006 T K 6.3 6.9 7.4 3.250 5.500 3.800 21.800
35 Lê Thị Duyên 11/10/2006 T K 5.9 7.1 5.8 2.500 6.500 3.800 21.800
36 Nguyễn Thị Diệp 22/07/2006 T K 7.1 7.0 6.0 3.500 6.000 2.200 21.200
37 Hà Thị Thủy 08/10/2006 T K 6.0 6.8 7.4 2.500 5.500 3.800 20.300
38 Lê Thị Thùy 27/03/2006 T K 7.1 7.3 6.8 4.000 6.250 3.200 24.200
39 Đỗ Thị Hạnh 08/04/2006 T K 6.5 7.2 6.7 4.500 6.500 2.000 24.000
40 Lê Thị Quyên 06/05/2006 T K 6.2 7.2 5.3 3.750 6.750 2.800 23.800
41 Nguyễn Thị Thu Trang 12/08/2006 T TB 5.8 6.0 5.8 3.250 5.500 6.000 23.500
42 Trần Ngọc Ánh 11/08/2006 T TB 5.2 5.7 4.7 4.000 4.500 5.800 23.300
43 Lê Thị Tuyền 12/03/2006 T TB 6.2 6.3 6.0 4.250 4.000 2.800 19.800
44 Lê Thị Thu Thảo 25/06/2006 T G 7.3 8.4 7.4 6.250 6.000 5.200 30.200
45                      
46                      
                       
                       
                       
                       
    LỚP 10C6 NĂM HỌC 2021-2022          
    GVCN: HÀ THỊ OANH            
                       
TT Họ và tên Ngày sinh HK HL TB Toán TB Văn TB NN Thi Toán Thi Văn Thi NN Tổng
1 Nguyễn Thị Duyên 21/05/2006 T K 7.0 7.5 7.2 4.500 7.000 5.200 28.200
2 Lê Thị Kiều Băng 19/09/2006 T K 5.6 6.7 6.5 3.750 7.000 5.000 27.000
3 Triệu Kim Đức 16/02/2006 T K 7.4 6.6 6.8 4.250 7.000 3.000 26.000
4 Mai Ngọc Ánh 08/03/2006 T K 7.3 7.7 6.6 5.000 5.000 5.600 25.600
5 Quách Thảo Lê 14/10/2006 T K             TT
6 Nguyễn Tiến Đạt 27/02/2006 T K             TT
7 Lê Thu Trang 07/06/2006 T TB 6.2 6.2 6.5 1.000 4.000 3.400 13.400
8 Quách Thị Linh 28/11/2006 T TB 5.2 5.9 5.8 1.500 3.500 2.400 12.900
9 Hoàng Thị Khánh Ngọc 10/10/2006 T TB 6.2 6.3 5.5 2.500 2.250 2.400 11.900
10 Lê Danh Huy 07/02/2006 T TB 6.7 5.5 6.1 2.000 2.750 6.200 16.200
11 Nguyễn Gia Anh Tú 27/08/2006 T K 6.3 6.3 6.9 2.750 3.250 3.600 16.100
12 Lê Thị Yến Nhi 20/09/2006 T K 6.1 6.8 6.7 1.500 5.000 2.600 16.100
13 Lương Xuân Thắng 28/02/2006 T TB 5.3 5.7 5.3 1.750 4.500 3.000 15.500
14 Lê Quảng Sơn 01/04/2006 K TB 5.7 6.1 6.4 2.250 3.750 3.000 15.500
15 Đinh Thị Nhung 21/09/2006 T TB 5.3 5.3 5.6 2.000 3.750 2.600 14.600
16 Lê Quang Vĩnh 13/09/2006 T TB 5.5 5.6 5.1 2.500 2.750 3.600 14.600
17 Lê Văn Trung 01/01/2006 K TB 5.0 5.1 4.5 3.000 4.500 2.400 17.400
18 Đinh Thị Thương 12/02/2006 T TB 5.4 6.4 5.9 0.750 6.250 2.800 17.300
19 Lê Ngọc Phú 21/01/2006 T TB 5.1 5.3 4.8 2.500 4.500 2.800 17.300
20 Lê Công Hoàng 10/04/2006 K TB 5.8 5.7 6.3 2.500 4.500 2.800 17.300
21 Nguyễn Thị Phương 09/04/2006 T K 5.7 6.4 7.6 1.500 5.000 4.200 17.200
22 Nguyễn Trọng Tú 10/06/2006 T TB 6.0 5.9 5.8 2.500 5.750 2.400 18.900
23 Nguyễn Văn Bình 26/07/2005 T TB 5.3 5.2 5.2 2.500 4.000 5.800 18.800
24 Cao Duy Khánh 27/03/2006 T K 7.1 6.0 5.9 3.250 5.000 2.200 18.700
25 Nguyễn Văn Điệp 10/06/2006 T TB 5.9 5.6 5.4 2.000 5.500 3.200 18.700
26 Bùi Văn Nhẫn 11/04/2006 T K 7.2 6.8 5.6 3.000 5.500 2.200 19.700
27 Quách Văn Bình 30/11/2006 T TB 5.4 5.2 4.5 2.500 5.500 2.800 19.300
28 Lê Ngọc Thế Anh 08/07/2006 T TB 5.2 5.6 5.4 2.500 2.750 8.000 19.000
29 Bùi Thị Ngọc Ly 26/06/2006 T K 7.0 7.5 5.9 4.250 6.250 3.400 24.900
30 Trương Hải Yến 30/03/2006 T K 6.2 7.6 6.8 4.250 6.500 3.200 24.700
31 Nguyễn Thị Bình 17/07/2006 T TB 5.7 6.2 5.6 3.750 5.000 5.800 23.300
32 Bùi Thị Diệu Linh 19/12/2006 T K 5.6 7.2 6.1 4.250 6.000 2.200 23.200
33 Quách Thị Hằng 10/08/2006 T K 6.4 6.8 5.6 3.500 6.250 3.200 23.200
34 Nguyễn Thị Trang 24/04/2006 T K 7.4 6.9 7.1 4.000 4.500 5.800 22.800
35 Bùi Thị Khánh Diệp 14/07/2006 T TB 6.0 6.4 5.5 3.750 6.500 1.800 22.800
36 Lang Thị Thiên Hương 29/10/2006 T K 6.3 8.4 7.9 0.750 8.250 4.200 22.700
37 Vi Thị Thuý Ngà 30/11/2006 T K 6.5 7.2 6.3 3.000 6.500 1.600 21.100
38 Đại Ngọc Anh 10/12/2006 T TB 4.2 6.0 5.2 1.250 7.000 4.600 21.100
39 Hoàng Thị Thương 13/05/2006 T K 6.9 6.7 5.0 2.000 6.500 2.800 20.300
40 Lê Anh Quân 30/11/2006 T K 6.1 6.5 6.2 3,500 5,250 3,800 21,800
41 Nguyễn Văn Trung 09/08/2006 T K 6.0 6.5 6.3 6,000 2,750 3,600 21,100
42 Hà Trọng Trường 08/02/2006 T TB 5.7 6.0 5.9 3,000 4,000 6,400 20,400
43 Lò Thị Oanh 13/03/2006 T TB 5.0 6.5 6.6 3,000 4,500 2,600 18,100
44 Cao Thị Thảo 15/10/2006 T K 7.2 7.3 6.4 2.500 5.000 4.600 19.600
45 Lê Thị Vân 09/08/2006 T K 7.7 7.2 6.3 6.500 6.000 2.800 27.800
46                      
                       
                       
                       
                       
    LỚP 10C7 NĂM HỌC 2021-2022          
    GVCN: NGUYỄN THỊ HIỆP            
                       
TT Họ và tên Ngày sinh HK HL TB Toán TB Văn TB NN Thi Toán Thi Văn Thi NN Tổng
1 Hà Văn Tuấn 24/05/2006 T K 6.6 6.6 6.2 5.500 8.000 1.800 29.300
2 Quách Thị Hà Vy 16/01/2006 T G 7.9 8.8 6.9 3.500 8.500 3.600 28.100
3 Lục Văn Huy 30/08/2006 T K 7.8 7.0 7.0 6.000 4.500 5.400 26.900
4 Lê Thị Nga 25/01/2006 T K 6.5 7.3 6.3 4.000 7.250 2.800 25.800
5 Lương Thị Hà Nhi 22/04/2006 T K             TT
6 Lê Trọng Nghĩa 10/06/2006 T TB             TT
7 Vi Văn Niệm 21/08/2005 K TB 5.0 5.1 5.5 0.750 4.500 2.000 13.000
8 Lê Văn Hưng 01/09/2006 K TB 5.8 5.9 6.0 2.500 2.250 2.600 12.600
9 Lương Văn Nhuận 03/10/2006 T TB 5.5 5.8 5.5 2.000 2.500 2.400 11.900
10 Trịnh Việt Hà 01/06/2006 T TB 5.1 5.1 4.9 2.000 4.000 3.600 16.100
11 Lê Ngọc Cương 12/09/2006 T TB 6.1 6.4 6.6 1.250 5.000 3.000 16.000
12 Hoàng Minh Hùng 02/09/2006 T TB 6.3 6.0 5.8 3.500 3.500 2.000 16.000
13 Lường Thị Hà Ngân 08/10/2006 T TB 6.0 6.6 5.9 1.250 5.000 2.600 15.600
14 Lê Văn Hùng 28/07/2006 T TB 5.2 5.4 4.4 3.250 3.250 2.000 15.500
15 Quách Su Gia 22/05/2006 K TB 5.1 6.0 5.7 2.000 3.500 3.400 14.900
16 Bùi Văn Hưng 16/12/2006 K TB 5.1 5.4 5.4 1.500 2.750 5.800 14.800
17 Lê Quang Duẩn 26/04/2006 T K 7.1 7.1 5.7 3.250 4.000 3.400 17.900
18 Phạm Đặng Hương Quỳnh 14/11/2006 T K 6.5 7.0 5.6 0.750 6.000 4.400 17.900
19 Vi Diệu Linh 10/06/2006 T K 6.3 6.8 6.3 3.000 4.250 2.800 17.800
20 Bùi Đức Duy 10/04/2006 K TB 5.8 6.0 5.9 2.750 4.500 2.800 17.800
21 Lương Thị Nam 20/08/2006 T TB 6.0 6.5 5.9 2.000 5.000 3.200 17.700
22 Bùi Thị Quyết 04/05/2006 T K 6.0 7.4 6.1 2.750 5.000 2.400 18.400
23 Bùi Trung Hà 13/06/2006 T TB 5.9 6.2 5.4 2.250 5.500 2.400 18.400
24 Nguyễn Bảo Hoàng 25/02/2006 T TB 5.1 5.4 4.7 2.500 3.250 6.200 18.200
25 Nguyễn Văn Vũ 04/10/2006 T TB 5.2 5.5 5.7 3.750 4.250 2.200 18.200
26 Lò Thị Quỳnh Như 01/03/2006 T K 6.8 7.2 6.6 4.250 4.000 2.800 19.800
27 Bùi Kiều Hạ 19/01/2006 T K 7.3 7.3 5.6 2.500 6.000 2.200 19.700
28 Lê Gia Hoằng 19/03/2006 T TB 5.3 5.5 5.0 3.500 4.750 2.800 19.300
29 Bùi Thị Khánh Linh 10/05/2006 K K 6.0 6.8 6.3 3.000 4.750 3.200 19.200
30 Lê Thị Linh 15/10/2006 T K 6.4 7.1 6.8 3.500 5.000 3.400 20.900
31 Lê Thị Yên 17/03/2006 T K 6.3 7.0 6.0 4.250 4.500 3.400 20.900
32 Lê Thị Bích Hợp 02/06/2006 T K 6.3 6.7 5.5 2.500 5.750 3.600 20.600
33 Bùi Thị Thanh Thuý 07/07/2006 T K 6.6 6.8 5.9 4.000 5.250 2.000 21.000
34 Lê Thị Nguyệt Hằng 05/01/2006 T K 6.6 5.8 7.7 2.000 6.000 5.000 21.000
35 Nguyễn Thị Ngọc 25/07/2006 T K 7.7 7.1 6.0 4.500 6.000 1.600 22.600
36 Lê Thị Thảo 20/01/2006 T K 5.9 6.9 6.1 3.250 5.000 5.200 22.200
37 Lê Thị Li Na 20/12/2006 T K 5.4 7.7 6.2 2.500 7.750 3.000 24.000
38 Trương Đình Học 06/01/2006 T K 7.4 6.7 5.7 5.250 5.000 3.000 24.000
39 Lê Phương Thảo 28/07/2006 T K 7.4 7.8 6.8 3.000 6.750 3.600 23.600
40 Lê Hữu Vinh 09/09/2006 T TB 6.2 5.8 5.8 3.500 7.000 2.600 23.600
41 Quách Văn Khải 24/06/2006 T K 7.7 7.4 6.8 4.500 5.500 3.000 23.500
42 Bùi Văn Huyên 04/05/2006 T TB 5.6 5.9 5.5 1.750 5.500 5.200 20.200
43 Lê Hữu Quang 01/09/2006 T TB 5.8 5.7 6.0 2.500 5.000 4.400 19.900
44 Lê Văn Tú 12/05/2006 T TB 6.4 6.2 4.2 2.500 4.000 2.200 15.700
45 Hoàng Thị Thu Trang 25/12/2006 T K 7.4 8.0 6.2 6.500 6.750 2.800 29.300
46                      
                       
                       
                       
                       
    LỚP 10C8 NĂM HỌC 2021-2022          
    GVCN: LÊ NGỌC TUÂN            
                       
TT Họ và tên Ngày sinh HK HL TB Toán TB Văn TB NN Thi Toán Thi Văn Thi NN Tổng
1 Đinh Đình Tuấn 12/10/2006 T K 7.7 7.2 6.7 5.500 7.500 4.000 30.500
2 Hà Thị Hằng 12/08/2006 T K 6.1 7.5 6.8 4.000 7.500 5.200 28.700
3 Bùi Thị Đan Lê 27/08/2006 T K 7.4 7.7 6.5 5.250 6.250 3.600 27.100
4 Quách Thùy Trang 11/11/2006 T K 5.7 7.3 6.1 3.250 7.250 5.000 26.500
5 Nguyễn Phú Duy 13/03/2006 T K 7.3 6.5 6.5 5.000 6.500 2.600 26.100
6 Lương Thị Lệ Quyên 15/08/2006 T K             TT
7 Lê Thị Thương 29/01/2006 T K             TT
8 Vi Thị Luyến 05/10/2006 T K 7.0 6.5 6.0 1.500 4.000 2.400 13.900
9 Lê Quang Khánh 20/11/2006 T TB 5.6 5.7 6.5 2.500 3.000 2.400 13.900
10 Lê Đình Nam 05/12/2006 T TB 4.7 5.7 4.9 2.250 2.500 2.200 12.200
11 Lê Thị Yến Nhi 29/06/2006 T TB 5.7 6.1 6.1 2.000 2.500 2.600 12.100
12 Lê Văn Hậu 28/08/2006 T TB 5.9 5.6 5.4 2.000 4.750 3.400 16.900
13 Nguyễn Văn Sáng 20/07/2006 T TB 5.2 6.1 5.3 1.750 5.500 2.400 16.900
14 Lương Thị Thắm 04/12/2006 T TB 6.2 5.7 6.0 3.000 3.000 4.200 16.700
15 Trần Văn Khiêm 07/01/2006 K TB 5.9 5.9 6.2 2.000 4.000 3.400 15.900
16 Bùi Thị Thu Hà 02/12/2006 T TB 6.1 6.3 5.1 2.000 4.500 2.200 15.700
17 Lê Hữu Minh Trí 06/08/2006 T K 7.2 5.4 6.6 1.500 2.500 6.400 14.900
18 Lương Thảo Nhi 02/01/2006 T TB 5.7 6.6 6.2 1.000 5.000 2.400 14.900
19 Lê Thị Thùy 23/10/2006 T TB 6.1 6.3 5.1 3.000 4.750 2.000 18.000
20 Lê Thị Hồng Hạnh 10/12/2006 T K 5.6 6.2 6.6 2.250 5.000 2.600 17.600
21 Lê Đình Hoàng 02/09/2006 T K 6.6 5.7 6.8 2.750 4.500 3.000 17.500
22 Đồng Lương Xuân Tường 09/01/2006 T TB 5.5 5.5 5.0 2.000 3.500 6.000 17.500
23 Vi Trọng Cường 20/01/2006 T TB 5.5 5.8 6.3 0.500 4.250 7.400 17.400
24 Lê Ngọc Luân 12/08/2006 T TB 5.9 5.7 5.6 3.000 7.500 3.000 24.500
25 Nguyễn Văn Quân 27/09/2006 T TB 5.7 6.0 5.3 3.750 6.750 3.200 24.200
26 Bùi Văn Vinh 26/10/2006 T K 7.3 7.2 6.0 3.500 6.750 2.600 23.600
27 Quách Văn Đức 18/04/2006 T K 6.9 6.8 5.4 3.250 6.500 3.600 23.600
28 Vũ Lê Tuấn Dương 30/04/2006 T TB 4.1 6.4 5.6 2.250 6.000 6.600 23.600
29 Nguyễn Văn Hải 26/05/2006 T TB 6.3 6.1 5.0 3.750 6.500 2.000 22.500
30 Lê Hữu Hải 17/06/2006 T K 6.7 6.4 5.9 3.750 6.000 2.400 22.400
31 Nguyễn Văn Lâm 08/05/2006 T K 7.5 7.1 7.6 3.500 5.000 3.600 21.100
32 Quách Khả Doanh 18/02/2006 K K 6.1 7.1 5.7 3.250 5.500 3.000 21.000
33 Nguyễn Văn Thành 08/11/2006 T K 6.6 6.8 5.7 4.000 4.250 4.400 20.900
34 Lê Văn Dũng 14/11/2006 T TB 5.5 5.4 5.4 3.500 3.500 6.200 20.700
35 Nguyễn Đăng Thuận 20/01/2006 T K 7.1 6.9 5.9 3.500 6.000 1.600 20.600
36 Lê Thị Yến 24/02/2006 T TB 5.9 6.3 5.8 2.000 6.500 2.200 19.700
37 Lương Thị Thanh Xuân 27/01/2006 T TB 5.7 6.4 5.5 3.250 4.750 3.000 19.500
38 Cao Thị Mỹ Hoa 02/02/2006 T TB 5.9 6.2 5.4 2.500 5.000 4.400 19.400
39 Lê Thị Thùy Linh 01/12/2006 T TB 6.2 5.9 6.0 3.000 5.500 2.200 19.200
40 Vi Thị Nga 01/01/2006 T K 5.8 7.2 6.1 3.750 4.250 2.200 18.700
41 Lô Thị Kim Xinh 25/10/2006 T K 6.4 7.0 6.0 2.500 5.500 2.200 18.700
42 Lê Thị Hiền 03/07/2006 T K 6.4 6.9 5.6 1.000 6.750 2.600 18.600
43 Trần Thị Dự 20/07/2006 T K 5.6 7.0 7.2 3.000 4.750 2.600 18.100
44 Lê Ngọc Tuấn 29/06/2006 T TB 5.4 6.3 5.1 4.000 6.000 6.200 26.700
45 Lê Chí Dũng 15/01/2006 T G 9.4 7.8 8.3 8.250 7.500 7.200 38.700
46                      

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Văn bản chỉ đạo điều hành
Dịch vụ công trực tuyến
Thủ tục hành chính
Trả lời cử chi
Thăm dò ý kiến

Cho biết mức độ hài lòng của bạn đối với Trang thông tin điện tử trường THPT Như Xuân

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập31
  • Hôm nay296
  • Tháng hiện tại975
  • Tổng lượt truy cập11,618,678
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây